bulbous plant
Định nghĩa
Danh từ: - Cây thân hành: "Bulbous plant" là một loại thực vật mọc lên từ một củ (hành) dưới lòng đất. Củ này đóng vai trò như cơ quan dự trữ chất dinh dưỡng, giúp cây sống sót qua các điều kiện khắc nghiệt (như mùa đông hoặc hạn hán) và tái sinh vào mùa sinh trưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa tulip và hành tây là những ví dụ điển hình của cây thân hành.)
- (Một cây thân hành dự trữ năng lượng trong củ của nó để sống sót qua mùa đông.)
- (Những người làm vườn thường trồng cây thân hành vào mùa thu để có hoa nở vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bulbous plant" có thể được dùng trong bối cảnh thực vật học để phân loại các loài thực vật có cấu trúc củ, trái ngược với các loại rễ chùm hoặc thân gỗ.
- Many bulbous plants, such as lilies and daffodils, are popular ornamental species. (Nhiều cây thân hành, như hoa loa kèn và hoa thủy tiên, là các loài cảnh phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulb (danh từ): Củ (hành) – phần dưới đất của cây thân hành.
- The bulb of a garlic plant consists of several cloves. (Củ của cây tỏi bao gồm nhiều tép.)
- Bulbous (tính từ): Có dạng củ, phồng lên như củ.
- The bulbous root of the carrot is edible. (Rễ phồng lên như củ của cà rốt có thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Geophyte: Cây địa sinh (thuật ngữ thực vật học chỉ cây mọc từ củ, thân rễ hoặc cơ quan dự trữ dưới đất).
- Geophytes, or bulbous plants, are adapted to seasonal climates. (Cây địa sinh, hay cây thân hành, thích nghi với khí hậu theo mùa.)
- Bulb-bearing plant: Cây mang củ (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spring from a bulb: Mọc ra từ một củ.
- The daffodil springs from a bulb planted in autumn. (Hoa thủy tiên mọc ra từ một củ được trồng vào mùa thu.)
- Grow from a bulb: Phát triển từ một củ.
- Most bulbous plants grow from a bulb that divides each year. (Hầu hết các cây thân hành phát triển từ một củ mà phân chia mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bulbous plant", nhưng có thể liên hệ với hình ảnh "củ" trong văn hóa):
- "Like a bulb in the ground": Giống như một củ dưới đất (ẩn dụ cho sự tiềm ẩn, chờ đợi thời cơ).
- His talent was like a bulb in the ground, waiting for the right season to bloom. (Tài năng của anh ấy giống như một củ dưới đất, chờ mùa thích hợp để nở rộ.)